Kết nối và điều khiển
Loại thiết bị
USB Wifi
Chuẩn Wi-Fi
Wi-Fi 5 (802.11ac)
Băng tần sóng
2.4GHz & 5GHz
Cổng kết nối
USB 3.0
Khả năng phủ sóng và hiệu năng
Số Ăng ten
1 ăng ten ngoài độ lợi cao
Tốc độ mạng
867Mbps (5 GHz)
400Mbps (2,4 GHz)
Công nghệ
Chứng chỉ FCC, CE, RoHS
Công Nghệ MU-MIMO
Tiện ích
Ăng-ten đa hướng, có thể điều chỉnh
Tương thích với Windows 11/10/8.1/8/7 (32/64 bit), Mac OS 10.15 và trước đó
Tốc độ tín hiệu:
5 GHz:
11ac: Lên tới 867 Mbps(động)
11n: Lên tới 300 Mbps(động)
11a: Lên tới 54 Mbps(động)
2.4 GHz:
11n: Lên tới 400 Mbps(động)
11g: Lên tới 54 Mbps(động)
11b: Lên tới 11 Mbps(động)
Độ nhạy tiếp nhận:
5 GHz:
11ac VHT80: -62dBm
11ac VHT40: -64dBm
11ac VHT20: -68dBm
11n HT40:-71dBm
11n HT20: -73dBm
11a 54Mbps: -77dBm
2,4 GHz:
11n HT40: -70dBm
11n HT20: -71dBm
11g 54Mbps: -73dBm
11b 11Mbps: -87dBm
Công suất truyền tải
5 GHz: 20dBm(FCC) / 20dBm(CE) (EIRP)
2,4 GHz: 18dBm(FCC) / 18dBm(CE) (EIRP)
Bảo mật
Bảo mật
WEP, WPA/WPA2, WPA-PSK/WPA2-PSK
Kích thước và trọng lượng
Kích thước
Rộng 5.78 × Dài 1.8 × Cao 17.34 cm
Thông tin hãng
Hãng sản xuất
TP-Link