Thông số kỹ thuật
Tên sản phẩm
Lenovo ThinkBook 16 G9 IRL
Hãng sản xuất
Lenovo
Bảo hành
24 tháng
Nhu cầu
Văn phòng, học sinh, sinh viên, cá nhân
Chipset
Intel® SoC Platform
Bộ nhớ đệm
12MB Intel® Smart Cache
Màu sắc
Arctic Grey
Số luồng
12
Loại sản phẩm
Laptop
Dòng máy
Thinkbook
Kích thước
(WxDxH) 356 x 253.5 x 17.5 mm (14.01 x 9.98 x 0.69 inches)
Loại CPU
Intel Core™ i5-
Trọng lượng
Starting at 1.7 kg (3.75 lbs)
Hệ điều hành
No OS
Chip xử lí (CPU)
Intel Core™ i5-13420H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core up to 4.6GHz, E-core up to 3.4GHz, 12MB Intel® Smart Cache
Chất liệu
Aluminium (Top), PC-ABS (Bottom)
Loại màn hình
IPS
Độ phân giải màn hình
WUXGA (1920x1200)
Số nhân CPU
8
Công nghệ (CPU)
Intel Core™
Tốc độ CPU tối đa
4.6GHz
Âm thanh
High Definition (HD) Audio, Realtek® ALC3287 codec
Stereo speakers, 2W x2, Dolby Audio™
Tần số quét
60Hz
Kết nối không dây
Intel® Wi-Fi® 6E AX211, 802.11ax 2x2 + BT5.3
Cổng giao tiếp
1x USB-A (USB 5Gbps), Always On
1x USB-A (USB 5Gbps)
1x USB-C® (USB 10Gbps), with USB PD 45-65W and DisplayPort™ 1.4
1x Thunderbolt™ 4, with USB PD 45-65W and DisplayPort™ 1.4
1x HDMI® 2.1, up to 4K/60Hz
1x Headphone / microphone combo jack (3.5mm)
1x Ethernet (RJ-45)
1x SD card reader
Màn hình Cảm ứng
Không
Độ sáng màn hình
400nits Anti-glare
Số Ram
1x 16GB
Dung lượng Ram
1x 16GB SODIMM DDR5-5200
Loại ổ cứng
SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
Loại Ram
DDR5
Số khe Ram
Two DDR5 SODIMM slots, dual-channel capable
Nâng cấp Ram tối đa
64GB
Tốc độ buss Ram
5200
Dung lượng Ổ cứng
512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
Card đồ họa (VGA)
Intel® UHD Graphics
Bảo mật
Discrete TPM 2.0 Enabled
Kensington Nano Security Slot™, 2.5 x 6 mm
Touch Style, Match-on-Chip, Integrated in Power Button
Camera privacy shutter
IR camera for Windows® Hello (facial recognition)
Kích thước màn hình
16" WUXGA (1920x1200) IPS 400nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Độ phủ màu màn hình
45% NTSC,
Webcam
FHD 1080p + IR Hybrid with Privacy Shutter
Bàn phím laptop
Backlit, English
PIN/Battery
48Wh / 65W USB-C® (3-pin)