Đang cập nhật bài viết.
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| CPU | Intel Core i5-14400 Processor |
| Tốc độ CPU | Tối đa 4.70GHz Turbo |
| Nhân / Luồng | 10 Cores / 16 Threads |
| P-Core | 6 Cores, 2.50GHz Base, tối đa 4.70GHz Turbo |
| E-Core | 4 Cores, 1.80GHz Base, tối đa 3.50GHz Turbo |
| Bộ nhớ đệm | 20MB Cache |
| RAM | 8GB DDR5-4800 UDIMM (1x8GB) |
| Khe RAM | 2 x DDR5 UDIMM, hỗ trợ Dual-channel |
| RAM tối đa | 64GB DDR5 |
| SSD | 512GB M.2 2280 PCIe 4.0 x4 Performance NVMe Opal 2.0 |
| Nâng cấp lưu trữ | 1 x HDD 3.5" tối đa 2TB; 1 x HDD 2.5"; 1 x M.2 SSD tối đa 2TB |
| Đồ họa | Intel UHD Graphics 730 |
| Wi-Fi | Realtek Wi-Fi 6 RTL8852BE, 802.11ax 2x2 |
| LAN | 1 x Ethernet RJ-45, Integrated 100/1000M |
| Bluetooth | Bluetooth 5.3 |
| Cổng trước | 1 x USB-C 5Gbps (sạc 15W); 4 x USB-A 5Gbps; 1 x Combo Audio 3.5mm; 1 x Microphone 3.5mm |
| Cổng sau | 4 x USB-A 2.0; 1 x HDMI 2.1 TMDS; 1 x DisplayPort 1.4a (HBR2, DSC); 1 x RJ-45 |
| Khe mở rộng | 1 x PCIe 3.0 x16 Low-profile; 1 x PCIe 3.0 x1 Low-profile; 2 x M.2 (1 WLAN, 1 SSD) |
| Ổ đĩa quang | Không có |
| Khe thẻ nhớ | Không có |
| Bàn phím | USB Traditional Keyboard, Black, English |
| Chuột | USB Calliope Mouse, Black |
| Hệ điều hành | Không cài sẵn (No OS) |
| HĐH tương thích | Windows 11 |
| Âm thanh | HD Audio, Realtek ALC623-CG; Loa 1W x 1 |
| Bảo mật | TPM 2.0, TCG Certified, FIPS 140-2 Certified; Kensington Security Slot; Padlock Loop |
| Nguồn | 260W, hiệu suất 90% |
| Form Factor | SFF 8.2L |
| Kích thước | 92.5 x 297.7 x 339.5 mm |
| Trọng lượng | 5.30 kg |
| Màu sắc | Black (Đen) |
| Xuất xứ | Trung Quốc (China) |