Chipset: AMD A620
CPU hỗ trợ: AMD Ryzen™ 9000 / 8000 / 7000 Series Desktop Processors
Socket: AM5
Khe RAM: 2x DDR5
Dung lượng RAM tối đa: 128GB
Hỗ trợ xung RAM (OC): DDR5 6800 – 5600 (OC) MT/s / 5600 – 4800 (JEDEC) MT/s
Tốc độ OC tối đa: 1DPC 1R: 6800+ MHz; 1DPC 2R: 6000+ MHz
Tính năng RAM: Hỗ trợ AMD POR Speed, JEDEC Speed, Overclocking, AMD EXPO™, Dual Channel, non-ECC, un-buffered memory, CUDIMM (Clock Driver bypass mode only)*
Ghi chú RAM: CUDIMM và tần số khởi động có thể thay đổi tùy CPU; một số CPU có thể không khởi động, BIOS tương lai sẽ cải thiện. Khe DIMM chỉ có latch một bên.
Đồ họa tích hợp (Onboard Graphics): 1x HDMI™ 2.1 (4K@60Hz)*, 1x VGA (2048x1536@50Hz / 2048x1280@60Hz / 1920x1200@60Hz)
Ghi chú đồ họa: Chỉ khả dụng khi CPU có iGPU; thông số có thể thay đổi theo CPU.
Khe mở rộng (Expansion Slots):
1x PCI-E x16 (Gen 4.0 từ CPU): x16 (Ryzen 9000/7000), x8 (Ryzen 8700/8600/8400), x4 (Ryzen 8500/8300)
1x PCI-E x1 (Gen 3.0 từ Chipset)
Âm thanh (Audio): Realtek® ALC897 Codec – 7.1-Channel High Definition Audio
Lưu trữ (Storage):
1x M.2 (PCIe 4.0 x4, hỗ trợ 2280/2260)
2x SATA 6Gb/s
Chi tiết khe M.2: M2_1 từ CPU: PCIe 4.0 x4 (Ryzen 9000/8700/8600/8400/7000) hoặc PCIe 4.0 x2 (Ryzen 8500/8300)
Hỗ trợ RAID RAID 0, RAID 1 cho thiết bị SATA
Cổng USB (Rear & Front):
Rear: 2x USB 2.0, 4x USB 5Gbps Type-A
Front: 4x USB 2.0, 2x USB 5Gbps Type-A, 1x USB 5Gbps Type-C
Mạng LAN: Realtek® RTL8125 2.5G LAN
Cổng kết nối nội bộ (Internal I/O):
1x ATX_PWR, 1x CPU_PWR,
1x CPU Fan,
2x System Fan,
2x Front Panel (JFP),
1x Chassis Intrusion (JCI),
1x Front Audio (JAUD),
1x Com Port (JCOM),
1x Addressable V2 RGB (JARGB_V2),
1x RGB (JRGB),
1x TPM 2.0 Header,
4x USB 2.0,
2x USB 5Gbps Type-A,
1x USB 5Gbps Type-C
Tính năng LED: 4x EZ Debug LED, 1x EZ Memory Detection LED