Hãng sản xuất Lenovo Bảo hành 24 tháng Nhu cầu Văn phòng, học tập Chipset Intel® Bộ nhớ đệm 12 MB Intel® Smart Cache Màu sắc Đen Số luồng 14 Loại sản phẩm Laptop Dòng máy Thinkpad Kích thước 356 x 249 x 10.1/17.05 (front/rear), 21.15 (maximum) mm; Loại CPU Intel® Core™ Ultra i5 Trọng lượng 1.63 kg Hệ điều hành No OS Chip xử lí (CPU) Intel® Core™ Ultra 5 225U (up to 4.8 GHz with Intel® Turbo Boost Technology, 12 MB L3 cache, 12 cores, 14 threads) Loại màn hình IPS Độ phân giải màn hình WUXGA (1920x1200) Số nhân CPU 12 Công nghệ (CPU) Intel® Core™ Tốc độ CPU tối đa 4.8 GHz Tần số quét 60Hz Kết nối không dây Wi-Fi® 6E AX211, 802.11ax 2x2 , Bluetooth 5.3 Cổng giao tiếp 1 x USB-A (USB 5Gbps / USB 3.2 Gen 1) 1 x USB-A (USB 10Gbps / USB 3.2 Gen 2), Always On 1 x USB-C (USB 20Gbps / USB 3.2 Gen 2x2), with USB PD 3.1 and DisplayPort™ 1.4 1 x USB-C (Thunderbolt™ 4 / USB4® 40Gbps), with USB PD 3.1 and DisplayPort™ 2.1 1 x HDMI 2.1, up to 4K/60Hz 1 x headphone / microphone combo jack (3.5mm) Màn hình Cảm ứng Không Độ sáng màn hình 300nits Số Ram 1x16GB Dung lượng Ram 16GB DDR5-5600 SO-DIMM Loại ổ cứng SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0 Loại Ram DDR5 Số khe Ram 2 Nâng cấp Ram tối đa 64GB Tốc độ buss Ram 5600 MT/s Dung lượng Ổ cứng 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0 Card đồ họa (VGA) Intel® Graphics Bảo mật FingerPrint (Nhận diện vân tay) Camera IR (Nhận diện khuôn mặt) TPM 2.0 Kensington Nano Security Slot Kích thước màn hình 16.0 inch WUXGA, IPS, 300nits, Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz Độ phủ màu màn hình 45% NTSC Webcam FHD 1080p + IR Hybrid with Privacy Shutter Bàn phím laptop LED Keyboard (LED trắng), English PIN/Battery 3-cell 48Wh